花费花費 huā fèi 花费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花费 trong tiếng Việt chi phí; hao tốn; tiêu (thời gian hoặc tiền bạc); sự tiêu dùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan