Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划过劃過

huá guò

划过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划过 trong tiếng Việt

  1. (về sao băng, v.v.) lao vụt qua (bầu trời)
  2. (về đèn pha, tia chớp, v.v.) quét ngang qua (bầu trời)
Tra từ liên quan