Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花岗石花崗石

huā gāng shí

花岗石 là gì?

花岗石 [huā gāng shí] có nghĩa là đá granite.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花岗石 trong tiếng Việt

đá granite

Cách đọc và ghi nhớ 花岗石

花岗石 được đọc là huā gāng shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá granite”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan