滑竿 huá gān 滑竿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滑竿 trong tiếng Việt một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan