画稿畫稿
画稿 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 画稿 trong tiếng Việt
phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên
phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên