Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花肥

huā féi

花肥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花肥 trong tiếng Việt

phân bón cho hoa trong chậu; phân bón dùng để thúc đẩy ra hoa ở cây trồng

Tra từ liên quan