花肥 huā féi 花肥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花肥 trong tiếng Việt phân bón cho hoa trong chậu; phân bón dùng để thúc đẩy ra hoa ở cây trồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan