Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话费話費

huà fèi

话费 là gì?

话费 [huà fèi] có nghĩa là cước phí cuộc gọi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话费 trong tiếng Việt

cước phí cuộc gọi

Cách đọc và ghi nhớ 话费

话费 được đọc là huà fèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cước phí cuộc gọi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan