话费 là gì?
话费 [huà fèi] có nghĩa là cước phí cuộc gọi.
Nghĩa của từ 话费 trong tiếng Việt
cước phí cuộc gọi
Cách đọc và ghi nhớ 话费
话费 được đọc là huà fèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cước phí cuộc gọi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .