滑盖手机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滑盖手机
điện thoại trượt
Giản thể滑盖手机
Phồn thể滑蓋手機
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng