Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画幅畫幅

huà fú

画幅 là gì?

画幅 [huà fú] có nghĩa là tranh; hình; khổ tranh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画幅 trong tiếng Việt

  1. tranh
  2. hình
  3. khổ tranh

Cách đọc và ghi nhớ 画幅

画幅 được đọc là huà fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tranh; hình; khổ tranh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan