画幅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
画幅
tranh; hình; khổ tranh
Giản thể画幅
Phồn thể畫幅
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng