花粉症 huā fěn zhèng 花粉症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花粉症 trong tiếng Việt sốt hoa cỏ; viêm mũi dị ứng theo mùa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan