Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花粉症

huā fěn zhèng

花粉症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花粉症 trong tiếng Việt

sốt hoa cỏ; viêm mũi dị ứng theo mùa

Tra từ liên quan