花粉症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
花粉症
sốt hoa cỏ; viêm mũi dị ứng theo mùa
Giản thể花粉症
Phồn thể花粉症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng