核型
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核型
kiểu nhiễm sắc thể (di truyền)
Giản thể核型
Phồn thể核型
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng