Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和谐号和諧號

Hé xié Hào

和谐号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和谐号 trong tiếng Việt

tàu cao tốc dòng CRH do Đường sắt Trung Quốc vận hành

Tra từ liên quan