Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合心

hé xīn

合心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合心 trong tiếng Việt

cùng nhau hành động; hợp ý

Tra từ liên quan