Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合叶合葉

hé yè

合叶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合叶 trong tiếng Việt

bản lề

Tra từ liên quan