Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合页合頁

hé yè

合页 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合页 trong tiếng Việt

bản lề

Tra từ liên quan