喝西北风
nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật; bóng gió gây rắc rối; cũng 呼風喚雨|呼风唤雨[hu1 feng1 huan4 yu3]
›和尚打伞,无法无天hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiānnghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发[fa4] và 法[fa3]); nghĩa…
›呼风唤雨hū fēng huàn yǔgọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật; nghĩa bóng: gây rắc rối
›嚎啕大哭háo táo dà kūthan khóc; gào khóc (thành ngữ)
›哄堂大笑hōng táng dà xiàocả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
›回嗔作喜huí chēn zuò xǐtừ giận dữ chuyển sang vui vẻ (thành ngữ)
›回天乏术huí tiān fá shù(thành ngữ) không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục
›回天无力huí tiān wú lìkhông thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.