和颜悦色和顏悅色 hé yán yuè sè 和颜悦色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 和颜悦色 trong tiếng Việt thái độ hòa nhã; khuôn mặt dễ chịu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan