和谐
hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt
hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt
和谐 thường mang nghĩa “hài hòa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 和谐, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính tương thích; hài hòa lẫn nhau
›和解hé jiěgiải quyết (tranh chấp ngoài tòa); hòa giải; dàn xếp; trở nên hòa hợp
›和音hé yīnhòa âm (sự kết hợp âm thanh dễ chịu)
›和谈hé tánđàm phán hòa bình
›和蔼可亲hé ǎi kě qīnhòa nhã; dễ mến
›和胃力气hé wèi lì qìđiều hòa dạ dày và chỉnh khí 氣|气[qi4] (y học cổ truyền Trung Quốc)
›和记黄埔Hé jì Huáng pǔTập đoàn Hutchison Whampoa (công ty đầu tư thành lập năm 1863 tại Hồng Kông, ngừng hoạt động năm 2015)
›和谐号Hé xié Hàotàu cao tốc dòng CRH do Đường sắt Trung Quốc vận hành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.