Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和谐和諧

hé xié

和谐 là gì?

和谐 [hé xié] có nghĩa là hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和谐 trong tiếng Việt

  1. hài hòa
  2. hòa hợp
  3. (uyển ngữ) kiểm duyệt

Cách đọc và ghi nhớ 和谐

和谐 được đọc là hé xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan