Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合意

hé yì

合意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合意 trong tiếng Việt

hợp khẩu vị; phù hợp; tâm đầu ý hợp; thỏa thuận chung

Tra từ liên quan