Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和谐性和諧性

hé xié xìng

和谐性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和谐性 trong tiếng Việt

tính tương thích; hài hòa lẫn nhau

Tra từ liên quan