Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅酶輔酶

fǔ méi

辅酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅酶 trong tiếng Việt

coenzym (hóa học)

Tra từ liên quan