Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮力调整装置浮力調整裝置

fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì

浮力调整装置 là gì?

浮力调整装置 [fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì] có nghĩa là BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮力调整装置 trong tiếng Việt

  1. BCD
  2. Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)

Cách đọc và ghi nhớ 浮力调整装置

浮力调整装置 được đọc là fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan