Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福马林福馬林

fú mǎ lín

福马林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福马林 trong tiếng Việt

formalin (từ mượn)

Tra từ liên quan