Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复命復命

fù mìng

复命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复命 trong tiếng Việt

báo cáo hoàn thành nhiệm vụ; báo cáo

Tra từ liên quan