Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福利政策

fú lì zhèng cè

福利政策 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福利政策 trong tiếng Việt

chính sách phúc lợi

Tra từ liên quan