Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮沫

fú mò

浮沫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮沫 trong tiếng Việt

bọt; bọt nước

Tra từ liên quan