Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮面

fú miàn

浮面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮面 trong tiếng Việt

bề mặt (của chất lỏng); hời hợt

Tra từ liên quan