Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏流

fú liú

伏流 là gì?

伏流 [fú liú] có nghĩa là dòng ngầm; dòng nước ngầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏流 trong tiếng Việt

  1. dòng ngầm
  2. dòng nước ngầm

Cách đọc và ghi nhớ 伏流

伏流 được đọc là fú liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng ngầm; dòng nước ngầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan