Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
惩处
chéng chǔ

trừng phạt; thực thi công lý

Cụm từ
乘船
chéng chuán

đi tàu; du hành bằng thuyền; đi phà

Cụm từ
成串
chéng chuàn

xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.); hình thành cụm (như một chùm nho); đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)

Cụm từ
撑船
chēng chuán

chèo thuyền; chống sào

Cụm từ
秤锤
chèng chuí

quả nặng cân đòn

Cụm từ
琤𪻐
chēng cōng

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của đồ trang sức ngọc; tiếng nước chảy róc rách; âm nhạc của đàn tranh

Từ vựng
程错
chéng cuò

(tin học) trục trặc; lỗi

Cụm từ
乘搭
chéng dā

đi như hành khách (trong xe hơi, thuyền, máy bay, v.v.)

Cụm từ
承担
chéng dān

đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)

Cụm từ
承当
chéng dāng

gánh vác (trách nhiệm); đảm nhận; chấp nhận

Cụm từ
成道
chéng dào

đạt được giác ngộ (Phật giáo)

Cụm từ
称道
chēng dào

khen ngợi; tán dương

Cụm từ
承德
Chéng dé

địa cấp thị Thừa Đức ở Hà Bắc; cũng là huyện Thừa Đức

Cụm từ
称得上
chēng de shàng

có thể được coi là

Cụm từ
承德市
Chéng dé shì

địa cấp thị Thừa Đức ở Hà Bắc

Cụm từ
承德县
Chéng dé xiàn

huyện Thừa Đức, Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cụm từ
呈递
chéng dì

trình bày; nộp

Cụm từ
成丁
chéng dīng

(đối với nam) trưởng thành; một nam giới trưởng thành

Cụm từ
城东区
Chéng dōng qū

quận phía đông; Quận Thành Đông của thành phố Tây Ninh 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 shi4], Thanh Hải

Cụm từ
成都
Chéng dū

thành phố cấp phó tỉnh Thành Đô, thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên 四川, tây nam Trung Quốc

Cụm từ
程度
chéng dù

mức độ; trình độ; phạm vi

Cụm từ
诚笃
chéng dǔ

thành thật; chân thành và nghiêm túc

Cụm từ
成对
chéng duì

hình thành một cặp

Cụm từ
承兑
chéng duì

(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)

Cụm từ
成都市
Chéng dū shì

thành phố cấp phó tỉnh Thành Đô, thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên 四川, tây nam Trung Quốc

Cụm từ
成都体育大学
Chéng dū Tǐ yù Dà xué

Đại học Thể dục Thể thao Thành Đô

Cụm từ
晨歌
chén gē

tiếng chim hót buổi sáng

Cụm từ
惩恶劝善
chéng è quàn shàn

xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4]

Cụm từ
惩恶扬善
chéng è yáng shàn

nêu cao điều thiện và lên án điều ác (thành ngữ)

Thành ngữ
乘法
chéng fǎ

phép nhân

Cụm từ