Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唇膏

chún gāo

唇膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唇膏 trong tiếng Việt

  1. son dưỡng môi
  2. son môi
Tra từ liên quan