Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出纳出納

chū nà

出纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出纳 trong tiếng Việt

  1. thu ngân
  2. nhận và giao thanh toán
  3. mượn và trả sách
Tra từ liên quan