唇齿
nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi; phụ thuộc lẫn nhau
nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi; phụ thuộc lẫn nhau
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết; phụ thuộc lẫn nhau
›唇亡齿寒chún wáng chǐ hánnghĩa đen: môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
›唱空城计chàng kōng chéng jìnghĩa đen: hát "Kế sách Thành trống" (thành ngữ); nghĩa bóng: làm ra vẻ mạnh mẽ để che giấu sự yếu đuối…
›吹灯拔蜡chuī dēng bá lànghĩa đen: thổi tắt đèn và dập tắt nến (thành ngữ); nghĩa bóng: chết; ngã gục; kết thúc và hoàn thành
›吹毛求疵chuī máo qiú cīnghĩa đen: thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe; bắt bẻ
›吃香喝辣chī xiāng hē lànghĩa đen: ăn ngon uống rượu mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: sống tốt
›唱对台戏chàng duì tái xìdiễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai; đối đầu, đối kháng
›吃软不吃硬chī ruǎn bù chī yìngnghĩa đen: ăn đồ mềm, không ăn đồ cứng (thành ngữ); dễ bị thuyết phục hơn là bị ép buộc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.