Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春风满面春風滿面

chūn fēng mǎn miàn

春风满面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春风满面 trong tiếng Việt

tươi cười rạng rỡ; phấn khởi vui vẻ

Tra từ liên quan