Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春耕

chūn gēng

春耕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春耕 trong tiếng Việt

cày ruộng vào mùa xuân

Tra từ liên quan