春光乍泄
ánh nắng xuân tràn ngập làm sinh động thế giới (thành ngữ); để lộ thoáng qua điều gì đó riêng tư (ví dụ: đồ lót)
ánh nắng xuân tràn ngập làm sinh động thế giới (thành ngữ); để lộ thoáng qua điều gì đó riêng tư (ví dụ: đồ lót)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ); người…
›春江水暖鸭先知chūn jiāng shuǐ nuǎn yā xiān zhīnghĩa đen: vịt là loài đầu tiên biết nước sông ấm vào mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia trong…
›春生,夏长,秋收,冬藏chūn shēng , xià zhǎng , qiū shōu , dōng cánggieo trồng vào mùa xuân, phát triển vào mùa hè, thu hoạch vào mùa thu, lưu trữ vào mùa đông (thành ngữ)
›春风化雨chūn fēng huà yǔnghĩa đen: gió xuân và mưa (thành ngữ); nghĩa bóng: ảnh hưởng lâu dài của một nền giáo dục vững chắc
›春风和气chūn fēng hé qì(thành ngữ) ôn hòa như gió xuân
›畅所欲言chàng suǒ yù yánnghĩa đen: lưu loát nói ra tất cả điều mình muốn (thành ngữ); nói một cách tự do về chủ đề yêu thích của…
›操之过急cāo zhī guò jíhành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn; quá hấp tấp
›春秋大梦chūn qiū dà mènggiấc mơ lớn; ý tưởng phi thực tế (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.