Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春分

Chūn fēn

春分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春分 trong tiếng Việt

Xuân phân, tiết thứ 4 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 21 tháng 3 - 4 tháng 4

Tra từ liên quan