Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唇齿音唇齒音

chún chǐ yīn

唇齿音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唇齿音 trong tiếng Việt

âm môi răng (ví dụ: phụ âm f trong tiếng Trung chuẩn)

Tra từ liên quan