纯粹
thuần khiết; tinh khiết; hoàn toàn
thuần khiết; tinh khiết; hoàn toàn
纯粹 thường mang nghĩa “thuần khiết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 纯粹, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết
›纯真无垢chún zhēn wú gòutrái tim thuần khiết
›纯真chún zhēnngây thơ và không giả tạo; tinh khiết và không pha tạp
›纯白chún báitrắng tinh khiết
›纯良chún liángthuần khiết và tốt bụng
›纯种chún zhǒngthuần chủng
›纯粹数学chún cuì shù xuétoán học thuần túy
›纯素食chún sù shíthuần chay; đồ ăn thuần chay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.