Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春凳

chūn dèng

春凳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春凳 trong tiếng Việt

(cũ) ghế băng gỗ

Tra từ liên quan