Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唇齿相依唇齒相依

chún chǐ xiāng yī

唇齿相依 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唇齿相依 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết; phụ thuộc lẫn nhau

Tra từ liên quan