Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春菇

chūn gū

春菇 là gì?

春菇 [chūn gū] có nghĩa là nấm xuân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春菇 trong tiếng Việt

nấm xuân

Cách đọc và ghi nhớ 春菇

春菇 được đọc là chūn gū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nấm xuân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan