唇读
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
唇读
đọc khẩu hình; đọc môi
Giản thể唇读
Phồn thể唇讀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng