Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

堡 là gì?

[bǔ] có nghĩa là làng (dùng trong tên địa danh).

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堡 trong tiếng Việt

làng (dùng trong tên địa danh)

Cách đọc và ghi nhớ 堡

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm danh từ riêng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làng (dùng trong tên địa danh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan