跛足 là gì?
跛足 [bǒ zú] có nghĩa là què.
Nghĩa của từ 跛足 trong tiếng Việt
què
Cách đọc và ghi nhớ 跛足
跛足 được đọc là bǒ zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “què”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
跛足 [bǒ zú] có nghĩa là què.
què
跛足 được đọc là bǒ zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “què”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .