Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不谙世故不諳世故

bù ān shì gù

不谙世故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不谙世故 trong tiếng Việt

không rành đời; không thạo việc đời

Tra từ liên quan