不谙世故不諳世故 bù ān shì gù 不谙世故 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不谙世故 trong tiếng Việt không rành đời; không thạo việc đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan