蔀 bù 蔀 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蔀 trong tiếng Việt (văn học) che phủ; bảo vệ; (văn học) 76 năm (đơn vị thời gian trong lịch cổ đại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan