Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

布 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布 trong tiếng Việt

vải; tuyên bố; thông báo; truyền ra; làm cho biết

Tra từ liên quan