补補 bǔ 补 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补 trong tiếng Việt sửa; chắp vá; vá; bù đắp; lấp đầy (chỗ trống); bổ sung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan