Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

布 là gì?

[bù] có nghĩa là biến thể của 布[bu4]; thông báo; lan truyền.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 布[bu4]
  2. thông báo
  3. lan truyền

Cách đọc và ghi nhớ 布

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 布[bu4]; thông báo; lan truyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan