布 là gì?
布 [bù] có nghĩa là biến thể của 布[bu4]; thông báo; lan truyền.
Nghĩa của từ 布 trong tiếng Việt
- biến thể của 布[bu4]
- thông báo
- lan truyền
Cách đọc và ghi nhớ 布
布 được đọc là bù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 布[bu4]; thông báo; lan truyền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .