不白之冤
不白之冤 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不白之冤 trong tiếng Việt
nỗi oan không được giải; quyền lợi không được phục hồi; sự sai trái chưa được sửa chữa
nỗi oan không được giải; quyền lợi không được phục hồi; sự sai trái chưa được sửa chữa