Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不白之冤

bù bái zhī yuān

不白之冤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不白之冤 trong tiếng Việt

nỗi oan không được giải; quyền lợi không được phục hồi; sự sai trái chưa được sửa chữa

Tra từ liên quan